~もかまわず

N2

「普通は気にすることだが、それを気にしないで」と言いたい時に使う。


Cách dịch

Không bận tâm đến... / Mặc kệ...

Ý nghĩa

- Diễn tả việc một người thực hiện hành động mà hoàn toàn không để tâm, bận lòng đến một sự vật, hoàn cảnh xung quanh (những thứ mà thông thường dưới góc độ xã hội người ta buộc phải chú ý, e dè).
- Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phê phán nhẹ hành vi đó.

Cấu trúc

V-普通形のもかまわず
Aい-普通形のもかまわず
AなA-であるもかまわず
Nもかまわず

Ví dụ

Gã đàn ông đó chẳng màng đến ánh mắt của mọi người xung quanh, cứ vô tư ăn bento ngay trên tàu điện.

Tom mặc kệ việc ngày mai có kỳ thi quan trọng, vẫn thản nhiên đi hát karaoke với bạn bè.

Mặc kệ nơi đây là bệnh viện, người phụ nữ đó vẫn oang oang nói chuyện điện thoại.

Việc gọi điện lúc đêm muộn bất chấp giờ giấc thật là phiền phức.

Mẫu ngữ pháp liên quan