~に伴って
Aが変化するとBも一緒に変化する。
Cách dịch
Cùng với việc.../ kéo theo...
Ý nghĩa
"Cùng với sự biến đổi của vế trước, vế sau cũng tự động biến đổi theo (quan hệ tỷ lệ nghịch hoặc tỷ lệ thuận)".
- Thể hiện một xu hướng vận động, thường được dùng nhiều khi bình luận về các hiện tượng, vấn đề mang quy mô lớn của xã hội.
Cấu trúc
Ví dụ
時代の変化に伴って、人々の考え方も変わってきた。
Cùng với sự thay đổi của thời đại, tư duy của con người cũng dần biến đổi theo.
地球温暖化に伴って、いろいろな問題が起きている。
Cùng với hiện tượng nóng lên toàn cầu, rất nhiều vấn đang liên tục phát sinh.
人口の増加に伴って交通渋滞や大気汚染が問題となっている。
Cùng với sự gia tăng dân số, vấn đề ùn tắc giao thông và ô nhiễm không khí đang trở thành bài toán nhức nhối.
ビザの緩和に伴って日本を訪れる外国人の数が増加している。
Việc nới lỏng chính sách cấp visa dẫn đến số lượng du khách nước ngoài ghé thăm Nhật Bản ngày càng gia tăng.