~一方だ

N3

ますます~していく


Cách dịch

Ngày càng... (Theo một xu hướng)

Ý nghĩa

Diễn tả một trạng thái hoặc xu hướng đang tiếp tục phát triển không ngừng theo một chiều hướng duy nhất (thường là xu hướng xấu đi, tăng lên hoặc giảm đi).

Cấu trúc

V-る
N
一方だ

Ví dụ

Chẳng học hành gì nên thành tích ngày càng giảm sút.

Khách du lịch nước ngoài đến Nhật ngày càng tăng lên.

Do thiếu nước, giá rau ngày càng tăng cao.

Vì không vận động nên thể lực ngày càng suy yếu.

Mẫu ngữ pháp liên quan