~によって/~による(原因)

N3

〜が原因で


Cách dịch

Do... / Vì... (Nguyên nhân trang trọng)

Ý nghĩa

- Diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc hiện tượng (thường là thiên tai, tai nạn, biến đổi lớn).
- Mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.

Cấu trúc

Nによって / により....
N1によるN2

Ví dụ

Do ảnh hưởng của tai nạn đường ray nên tàu đang bị trễ.

Do ảnh hưởng của bão, chuyến bay dự định đi đã bị hủy.

Nhiều người đã thiệt mạng do trận động đất xảy ra ở vùng Kanto.

Do lạm phát nên giá cả hàng hóa đang tăng lên.

Mẫu ngữ pháp liên quan