~終わる

N3

動作の終わりを表す。


Cách dịch

Làm xong V / Kết thúc V

Ý nghĩa

Biểu thị sự kết thúc, hoàn thành của một hành động.

Cấu trúc

Vます終わる

Lưu ý

Không dùng cho hiện tượng tự nhiên hay sinh lý tự phát.
例:× 雨が降り終わる。
  × 赤ちゃんが泣き終わる。

Ví dụ

Hôm nay học xong rồi nên tớ sẽ thong thả xem phim.

Nếu cậu đọc xong cuốn sách này rồi thì tớ mượn được chứ?

Ai viết xong bài văn thì có thể về.

Xem xong đĩa DVD rồi nên tớ đi trả đây.

Thuộc bài: Tìm hiểu về 30 mẫu ngữ pháp N3 nền tảng

Mẫu ngữ pháp liên quan