~ながら

N5

同じ人が、AとBの2つのことを同時にする。


Cách dịch

Vừa... vừa...

Ý nghĩa

- Thực hiện đồng thời hai hành động cùng một lúc. Hành động vế sau là hành động chính, hành động vế trước là hành động phụ bổ trợ.
- Không dùng cho động từ mang tính khoảnh khắc.

Cấu trúc

V1 ますながらV2

Ví dụ

Vừa học tiếng Nhật vừa xem tivi.

Không được vừa lái xe vừa gọi điện thoại.

Vừa đọc báo vừa ăn sáng.

Vừa hát vừa dọn dẹp nhà cửa.

Mẫu ngữ pháp liên quan