~でしかない
N2
事実や評価を限定し、それ以上の価値や意味がないことを強調する。
Cách dịch
Chỉ là..., Không gì khác ngoài...
Ý nghĩa
Dùng để khẳng định một sự việc chỉ ở mức độ đó, không hơn không kém, thường mang sắc thái xem nhẹ hoặc đánh giá thấp.
Cấu trúc
Nでしかない
Ví dụ
それは彼の言い訳でしかない。
Đó chẳng qua chỉ là lời bào chữa của anh ta mà thôi.
これらは単なる噂でしかないから、信じないでください。
Những điều này chỉ là tin đồn thất thiệt thôi, xin đừng tin.
どんなに巧妙な言葉でも、嘘は嘘でしかない。
Dù lời nói có xảo quyệt đến đâu thì dối trá cũng chỉ là dối trá mà thôi.
私のアドバイスは、ひとつの提案でしかない。
Lời khuyên của tôi chỉ đơn thuần là một gợi ý mà thôi.