~に過ぎない
質的・量的に程度の低さを強調する表現
Cách dịch
Chẳng qua chỉ là... / Chỉ dừng lại ở mức...
Ý nghĩa
Dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, bình thường hoặc thấp kém về mặt số lượng hoặc chất lượng của sự vật, sự việc, hành động, nhằm hạ thấp tầm quan trọng của nó dưới góc nhìn của người nói.
Cấu trúc
Ví dụ
いくら高くて、性能のいいコンピューターを買っても、使わなければ、ただの箱に過ぎない。
Máy tính dẫu có đắt tiền và hiệu năng khủng đến mấy, nếu không đem ra sử dụng thì nó cũng chỉ là một cái hộp vô tri vô giác mà thôi.
私はこの会社の一社員に過ぎませんから、決定権はありません。
Tôi chẳng qua cũng chỉ là một nhân viên bình thường của công ty này nên hoàn toàn không có quyền quyết định.
今日お配りした資料は全体のほんの一部に過ぎません。
Tài liệu phát cho mọi người ngày hôm nay chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ tập tài liệu thôi.
彼のスピーチは他の人を真似したに過ぎない。
Bài hùng biện của anh ta chẳng qua chỉ là rập khuôn, bắt chước lại người khác mà thôi.