~のみ
N2
「〜だけだ」「それよりほかにはない」と限定を表す硬い表現
Cách dịch
Chỉ..., Chỉ có...
Ý nghĩa
Diễn tả sự giới hạn, tương tự như 「〜だけ」 nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, thông báo hoặc quy định chính thức.
Cấu trúc
Nのみ
V-るのみ
Ví dụ
このし試けん験は、に日ほん本こく国せき籍をも持つもの者のみじゅ受けん験できます。
Kỳ thi này chỉ những người có quốc tịch Nhật Bản mới có thể dự thi.
くわ詳しいじ事じょう情については、たん担とう当しゃ者のみにおつ伝えします。
Về tình hình chi tiết, chúng tôi xin chỉ thông báo đến người phụ trách.
かれ彼はい言うのみで、まった全くこう行どう動しない。
Anh ấy chỉ nói chứ hoàn toàn không hành động.
よ予さん算のせい制げん限により、こん今かい回さい採よう用できるのは1めい名のみだ。
Do hạn chế về ngân sách, lần này chỉ có thể tuyển dụng 1 người.