~げ
N2
〜そうだ / 〜そうな様子だ
Cách dịch
Có vẻ... / Trông vẻ...
Ý nghĩa
- Thường đi kèm với các tính từ diễn tả cảm xúc, tâm trạng để nói về dáng vẻ, biểu cảm thể hiện ra bên ngoài của đối tượng nào đó.
- Không dùng để nói về người bề trên.
Cấu trúc
Aいげ
Aなげ
Lưu ý
- Khác với 「〜そうだ」 là chỉ dùng giới hạn với một số từ chỉ tâm trạng, không dùng cho sự vật khách quan.
✖ このケーキはおいしげだ。
- Cũng có thể đi với Danh từ và Động từ nhưng trường hợp này rất ít.
Ví dụ
彼の表情は少し悲しげだった。
Biểu cảm của anh ấy trông có vẻ hơi buồn bã.
彼女は寂しげに、一人で公園のベンチで座っていた。
Cô ấy ngồi một mình trên ghế băng công viên với vẻ đượm buồn.
彼は得意げな顔で、みんなにテストの結果を見せた。
Anh ấy cho mọi người xem kết quả bài kiểm tra với khuôn mặt đầy đắc ý.
トムさんは国のニュースを見て、少し不安げだった。
Tom trông có vẻ hơi bất an khi xem tin tức về đất nước mình.