~ないで済む/~ずに済む

N2

〜しなくてもいい/〜なくても問題はない


Cách dịch

Không cần phải... cũng xong / Khỏi phải...

Ý nghĩa

- Diễn tả ý không cần thực hiện hành động vế trước mà vẫn giải quyết xong xuôi vấn đề / tránh được một việc phiền toái.
- Mang lại sắc thái nhẹ nhõm, an tâm vì một việc lo lắng đã không xảy ra hoặc không cần phải làm mà mọi sự vẫn ổn thỏa.

Cấu trúc

V-ないで済む
V-ないずに済む

Ví dụ

Tôi lỡ làm hỏng món đồ của cửa hàng, nhưng nhờ ra sức xin lỗi nên cuối cùng đã không phải đền tiền.

Tôi đã đi muộn, nhưng sau khi giải thích lý do rõ ràng thì may quá không bị mắng.

Do tai nạn về người nên tàu bị trễ, nhưng may là tôi không phải đợi lâu lắm.

Khách sạn chỗ nào cũng cháy phòng, nhưng may mắn có người quen cho ở nhờ nên tôi đã thoát khỏi cảnh phải ngủ vạ vật ngoài đường.

Mẫu ngữ pháp liên quan