~ぬ
N2
〜ない
Cách dịch
Không...
Ý nghĩa
Là hình thức phủ định cổ và trang trọng của động từ (tương đương với thể 「〜ない」).
Trong tiếng Nhật hiện đại, cấu trúc này chủ yếu xuất hiện cố định trong các quán ngữ (như 予期せぬ, 知らぬ間に) hoặc trong văn thơ, tiểu thuyết, thành ngữ.
Cấu trúc
Vないぬ
※する → せぬ
Ví dụ
私の知らぬ間に、夫が仕事をやめていた。
Ông chồng đã âm thầm nghỉ việc từ bao giờ mà tôi hoàn toàn không hề hay biết.
バグのせいで、予期せぬエラーが起こった。
Do phát sinh bug nên hệ thống đã gặp phải một lỗi hoàn toàn nằm ngoài dự tính.
知らぬが仏。
Khuất mắt khôn coi / Không biết thì trong lòng thanh thản như Phật.
彼を絶対に許せぬ。
Tôi quyết không bao giờ tha thứ cho anh ta.