〜上で (前提条件)
単に「前件が起こる→後件が起こる」ではなく、前件は後件が起こるための前提条件であることを表す。
Cách dịch
Sau khi đã... thì mới...
Ý nghĩa
"Sau khi đã thực hiện xong hành động chuẩn bị ở vế trước thì mới tiến hành hành động ở vế sau".
Nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước không chỉ đơn thuần là mốc thời gian, mà là một điều kiện tiền đề mang tính bắt buộc không thể thiếu (như bàn bạc, xác nhận, kiểm tra).
Cấu trúc
Ví dụ
進学先は親と話し合った上で、決めます。
Tôi sẽ đưa ra quyết định chọn trường học tiếp lên sau khi đã cùng bố mẹ bàn bạc kỹ lưỡng.
こちらの商品は、きちんと取扱説明書を読んだ上で、使用してください。
Sản phẩm này xin quý khách vui lòng chỉ sử dụng sau khi đã đọc thật kỹ hướng dẫn sử dụng kèm theo.
実際に見た上で購入するかどうか考えます。
Tôi sẽ cân nhắc xem có mua hay không sau khi nhìn tận mắt sản phẩm thực tế.
次の打ち合わせの日程ですが、スケジュールを確認した上でご連絡いたします。
Về lịch trình cho buổi họp tiếp theo, tôi xin phép được liên lạc lại sau khi đã xác nhận lại thời gian biểu.