Tra cứu ngữ pháp
128 kết quả · N5
Trình độ N5
N1 là N2 (như thế nào đó)
~ nagara
Vừa... vừa...
amari ~ nai
Không... lắm
ikura desu ka
...giá bao nhiêu?
~ te imasu
Có thói quen làm V...
~ shika ~ nai
Chỉ... (mang nghĩa ít ỏi, tiêu cực)
mada ~ te imasen
Vẫn chưa....
~ de V masu
Ở.../ Tại...
~ wa ~ ga ~ wa
...thì... nhưng... thì... (Đối chiếu, so sánh)
~ tsumori desu
Định....
~ de V masu
Bằng....
~ de V masu
Đi bằng....
~よていです · ~ yotei desu
Có kế hoạch...
~ e ikimasu / kimasu / kaerimasu
Đi / đến / về ...
Làm V trong bao lâu
(Khoảng thời gian) に~かいVます · ~ ni ~ kai V masu
Làm V mấy lần trong....
~かた · ~ kata
Cách làm V / Phương pháp làm...
~ tara
Nếu... thì...
~ tara
Sau khi... xong thì...
~ kara
Vì... nên...
~ kara ~ made V masu
Làm V từ... đến...
~ kara ~ made desu
Thời gian / Phạm vi là từ... đến...
(kuni / kaisha) wa dochira desu ka
Nước / Công ty... của bạn là ở đâu vậy?
koko / soko / asoko wa ~ desu
Chỗ này/ Chỗ đó/ Chỗ kia là... (Chỉ địa điểm)
kono / sono / ano + N
Cái... này/ đó/ kia
kore / sore / are wa ~ desu
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... (Chỉ đồ vật)
kore / sore / are wa ~ desu ka, ~ desu ka
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... hay là... ?
しゅみは~です · shumi wa ~ desu
Sở thích của tôi là...
zehi
Nhất định...
~ tai desu
Muốn làm V
~ ta koto ga aru
Đã từng... / Có kinh nghiệm làm V
~ tari ~ tari shimasu
Nào là... nào là... / Lúc thì... lúc thì...
~ dake
Chỉ... (Giới hạn)
~ te ~ te ~
Làm V1, V2 rồi V3
~ te agemasu
N1 làm … cho N2
~ te kudasai
Xin vui lòng... / Hãy làm V...
~ te wa ikemasen
Không được phép làm V...
~ te imasu
Đang làm V...
~ te imasu
Đang duy trì trạng thái....
~ te imasu
Làm công việc...
~ te kuremasu
Ai đó làm gì cho mình / người thân mình
~ te moraimasu
Được ai đó làm gì cho
~ te mo
Dẫu cho... đi chăng nữa thì vẫn...
~ te mo ii desu ka
Tôi làm V có được không ạ?
~ te kara
Sau khi làm xong V1 mới làm V2
~ deshou
...đúng không? / ...nhỉ?