N2

Danh sách ngữ pháp JLPT N2

Danh sách tra cứu đầy đủ các mẫu ngữ pháp JLPT N2 kèm ý nghĩa, cách dùng và ví dụ. Muốn học theo thứ tự từng bài, xem lộ trình bên dưới.

Học theo lộ trình JLPT N2
Tổng số mẫu ngữ pháp: 147Trình độ: N2
~から言うと
N2

~からいうと · ~ kara iu to

Xét về mặt... / Nhìn từ... mà nói

~から見ると
N2

~からみると

Xét từ lập trường/ góc độ..., Dựa trên...

~からして
N2

~ kara shite

Ngay từ... (đã thấy)

~からすると/~からすれば/~からして
N2

~ kara suru to / ~ kara sureba/ ~ kara shite

Đối với... mà nói / Nhìn từ lập trường của...

~にしたら/~にすれば/ ~にしてみたら/~にしてみれば
N2

~ ni shitara / ~ ni sureba / ~ ni shitemitara / ~ ni shitemireba

Đối với... mà nói / Nếu đứng từ lập trường của...

〜ことになると/〜こととなると
N2

~ koto ni naru to / ~ koto to naru to

Cứ hễ nhắc đến... là lại...

~といえば
N2

~ to ieba

(Quả thật) nói là... thì đúng là... thật nhưng...

~というと/~といえば/~といったら
N2

~ to iu to / ~ to ieba / ~ to ittara

Cứ nhắc đến... là nghĩ ngay tới...

~はともかく
N2

~ wa tomokaku

Khoan bàn đến... / Chưa nói tới...

~上
N2

~じょう · ~ jou

Xét về mặt..., Về phương diện..., Trên khía cạnh...

~限り
N2

~かぎり · ~ kagiri

Hết mức... / Trong giới hạn...

~にかけては
N2

~ ni kakete wa

Nếu nói về mặt... thì là vô địch / Xuất sắc nhất

~の上では
N2

~のうえでは · ~ no ue dewa

Xét về mặt... / Trên phương diện...

~上で(目的)
N2

~うえで · ~ ue de

Trong quá trình... / Khi...

~に基づいて
N2

~にもとづいて · ~ ni motozuite

Dựa trên... / Căn cứ vào...

~に沿って
N2

~にそって · ~ ni sotte

Dọc theo... / Bám sát theo...

~のもとで/に
N2

~ no moto de / ni

Dưới... / Dưới sự... (chỉ đạo, hướng dẫn, bối cảnh)

~をもとに
N2

~ wo moto ni

Dựa trên... / Lấy làm nền tảng...

~ことだから
N2

~ koto dakara

Vì là... nên chắc chắn (phán đoán từ tính cách)

~ことだし
N2

~ koto dashi

Vì... nên là... (Đưa ra lý do nhẹ nhàng)

~もの/~もん
N2

~ mono / ~ mon

Tại vì... cơ mà / Vì... đấy chứ (Nũng nịu, biện hộ)

~ものだから/~もので
N2

~ mono dakara/ ~ mono de

〜のだから/〜んだから
N2

~ no dakara / ~ n dakara

Tại vì... mà... (Nhắc nhở, xác nhận)

~次第だ
N2

~しだいだ · ~ shidai da

Nên sự tình là... / Là vì cái cớ đó

~あまり あまりの〜に/で
N2

~ amari / amari no ~ ni

Vì quá... nên dẫn đến kết quả lạ thường

~ばかりに
N2

~ bakari ni

Chỉ tại vì... / Chỉ vì muốn... nên...

~だけあって/~だけのことはある
N2

~ dake atte / ~ dake no koto wa aru

Quả không hổ danh là... / Đúng là... có khác

~だけに
N2

~ dake ni

Chính vì... nên càng... / Nên lại càng...

~がきっかけで/~をきっかけに
N2

~ ga kikkake de / ~ wo kikkake ni

Nhờ có... mà / Bắt nguồn từ...

~に向かって
N2

~にむかって · ~ ni mukatte

Hướng về phía... / Tiến về phía...

~をめぐって
N2

~ wo megutte

Xoay quanh...

〜を頼りに/〜を頼りとして
N2

~をたよりに/をたよりとして · ~ wo tayori ni / ~ wo tayori ni shite

Dựa vào... / Nhờ sự trợ giúp của...

~にあたって/~にあたり
N2

~ ni atatte / ~ ni atari

Nhân dịp... / Vào thời điểm...

~に際して
N2

~にさいして · ~ ni saishite

Khi... / Nhân dịp... (trang trọng)

~に先立って
N2

~にさきだって · ~ ni sakidatte

Trước thềm... / Trước khi...

~か~ないかのうちに
N2

~ ka ~ nai ka no uchi ni

Ngay khi vừa mới... thì đã / Chưa kịp... đã

〜かと思うと/〜かと思ったら
N2

~かとおもうと/~かとおもったら · ~ ka to omou to / ~ ka to omottara

Vừa mới... thì lập tức / Vừa thấy... đã...

~次第
N2

~しだい · ~ shidai

Ngay sau khi... thì sẽ...

~ては~ては
N2

~ te wa ~ te wa

Cứ... rồi lại...

~ようとしている
N2

~ you to shiteiru

Sắp sửa... / Chuẩn bị... (Hiện tượng khách quan)

~ばかり
N2

~ bakari

Khoảng...

〜きり
N2

~ kiri

Kể từ khi... (chưa lặp lại lần nào)

~にわたって
N2

~ ni watatte

Suốt... / Trải dài khắp phạm vi...

~て以来
N2

~ていらい · ~ te irai

Kể từ sau khi... (suốt cho đến nay)

〜てこのかた
N2

~ te konokata

Từ khi... suốt cho đến nay

~ばかりだ
N2

~ bakari da

Càng ngày càng... (theo hướng xấu)

~一方で
N2

~いっぽうで · ~ ippou de

Một mặt thì... mặt khác thì... / Đồng thời

~に伴って
N2

~にともなって · ~ ni tomonatte

Cùng với việc.../ kéo theo...

Toàn bộ 147 mẫu ngữ pháp N2

Danh sách ngữ pháp N2 theo bài học